越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cá heo” (1)
cá heo

英语
名dolphin
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
相关词“cá heo” (0)
未找到相关词。
短语“cá heo” (1)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
